phong nghi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dáng điệu, tư thế, vẻ bề ngoài: Chỉ hình dáng, cách đi đứng, cử chỉ và vẻ ngoài của một người, thường gợi lên một ấn tượng nhất định.
- Phong cách trong văn chương: Trong từ chương học, "phong nghi" chỉ phong cách, lối viết đặc trưng của một tác giả hoặc một tác phẩm văn học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phong nghi của ông ấy rất đĩnh đạc và nghiêm trang. (Dáng điệu của ông ấy rất đĩnh đạc và nghiêm trang.)
- Văn chương của ông có một phong nghi riêng, rất dễ nhận ra. (Văn chương của ông có một phong cách riêng, rất dễ nhận ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phong nghi tao nhã": dáng vẻ thanh cao, lịch sự.
- Người con gái ấy có một phong nghi tao nhã hiếm có. (Người con gái ấy có một dáng vẻ thanh cao, lịch sự hiếm có.)
"phong nghi văn học": phong cách văn học.
- Bài nghiên cứu này phân tích phong nghi văn học của nhà thơ Xuân Diệu. (Bài nghiên cứu này phân tích phong cách văn học của nhà thơ Xuân Diệu.)
Biến thể và từ gần giống
Phong thái (danh từ): dáng vẻ, thần thái toát ra từ con người.
- Phong thái của một vị lãnh đạo. (Thần thái của một vị lãnh đạo.)
Phong cách (danh từ): cách thức, lối sống, sáng tạo mang dấu ấn cá nhân.
- Phong cách thời trang. (Lối ăn mặc mang dấu ấn riêng.)
Tư thế (danh từ): dáng đứng, ngồi; hoặc vị thế trong một hoàn cảnh.
- Tư thế ngồi đúng. (Dáng ngồi đúng.)
Từ đồng nghĩa
- Dáng điệu: hình dáng và cách cử chỉ.
- Tư thế: dáng vẻ, thế đứng.
- Phong thái: thần thái, khí chất biểu hiện ra bên ngoài.
Các cụm từ liên quan
- Giữ phong nghi: giữ gìn dáng vẻ, tư thế.
- Dù trong hoàn cảnh nào, bà ấy cũng luôn giữ phong nghi đoan trang. (Dù trong hoàn cảnh nào, bà ấy cũng luôn giữ dáng vẻ đoan trang.)
Thành ngữ liên quan
- "Người đẹp vì lụa, lúa tốt vì phân": (Thành ngữ) Nhấn mạnh vai trò của trang phục, dáng vẻ bên ngoài ("phong nghi") trong việc tôn vẻ đẹp.
- "Tốt gỗ hơn tốt nước sơn": (Thành ngữ) Nhấn mạnh phẩm chất bên trong quan trọng hơn vẻ bề ngoài ("phong nghi"), đôi khi được dùng để đối chiếu với việc quá chú trọng hình thức.
- dáng điệu. Từ chương: văn chương